vegan

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ăn thuần chay: "vegan" chỉ một người theo chế độ ăn uống kiêng hoàn toàn tất cả các sản phẩm nguồn gốc từ động vật, bao gồm thịt, , trứng, sữa, mật ong các dẫn xuất từ động vật. Người ăn thuần chay thường mở rộng lối sống này sang các lĩnh vực khác như quần áo (không dùng da, len, lông ) mỹ phẩm (không thử nghiệm trên động vật).
  2. Tính từ:

    • Thuần chay: "vegan" dùng đểtả thực phẩm, sản phẩm hoặc lối sống không chứa bất kỳ thành phần nào từ động vật.
    • Liên quan đến người ăn thuần chay: "vegan" cũng chỉ những thứ phù hợp với triết hoặc chế độ ăn của người ăn thuần chay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She became a vegan three years ago for ethical reasons. ( ấy đã trở thành người ăn thuần chay ba năm trước lý do đạo đức.)
  • Tính từ:

    • This restaurant offers a wide range of vegan options. (Nhà hàng này cung cấp nhiều lựa chọn thuần chay.)
    • He follows a vegan diet to reduce his environmental impact. (Anh ấy theo chế độ ăn thuần chay để giảm tác động đến môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go vegan": chuyển sang lối sống thuần chay.

    • Many people go vegan after watching documentaries about animal farming. (Nhiều người chuyển sang lối sống thuần chay sau khi xem các phim tài liệu về chăn nuôi động vật.)
  • "veganism": chủ nghĩa thuần chay (hệ thống niềm tin thực hành liên quan đến việc không sử dụng sản phẩm động vật).

    • Veganism is not just a diet but a lifestyle choice. (Chủ nghĩa thuần chay không chỉ một chế độ ăn còn một lựa chọn lối sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Veganism (danh từ): chủ nghĩa thuần chay.

    • The rise of veganism has led to more plant-based products in supermarkets. (Sự gia tăng của chủ nghĩa thuần chay đã dẫn đến nhiều sản phẩm từ thực vật hơn trong các siêu thị.)
  • Veganize (động từ): biến thành thuần chay (thường dùng trong nấu ăn).

    • You can veganize this recipe by substituting dairy milk with almond milk. (Bạn có thể thuần chay hóa công thức này bằng cách thay thế sữa bằng sữa hạnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant-based eater: người ăn dựa trên thực vật (thường nhấn mạnh vào chế độ ăn, không nhất thiết bao gồm lối sống).
  • Strict vegetarian: người ăn chay nghiêm ngặt (nhấn mạnh việc không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào, nhưng thường không bao gồm sữa trứng như "vegan").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go vegan: chuyển sang ăn thuần chay.

    • She decided to go vegan after learning about the dairy industry. ( ấy quyết định chuyển sang ăn thuần chay sau khi tìm hiểu về ngành công nghiệp sữa.)
  • Stay vegan: duy trì chế độ ăn thuần chay.

    • It can be challenging to stay vegan when traveling. (Có thể khó khăn để duy trì chế độ ăn thuần chay khi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Vegan-friendly: thân thiện với người ăn thuần chay (dùng để chỉ sản phẩm hoặc địa điểm phù hợp với người ăn thuần chay).
    • This café is vegan-friendly, offering oat milk and plant-based snacks. (Quán cà phê này thân thiện với người ăn thuần chay, cung cấp sữa yến mạch đồ ăn nhẹ từ thực vật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vegan
A vegan enjoys a colorful salad for lunch.