phagun

Định nghĩa

Danh từ: Tháng thứ mười hai trong lịch Hindu, tương ứng với khoảng tháng Hai tháng Ba dương lịch.

dụ sử dụng
  • (Phagun tháng cuối cùng của lịch Hindu.)
  • (Lễ hội Holi được tổ chức vào tháng Phagun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Phagun": dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong tháng này.
    • The harvest season begins in Phagun. (Mùa thu hoạch bắt đầu vào tháng Phagun.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalgun (danh từ): một cách viết khác của "Phagun", thường được dùng trong tiếng Hindi.
  • Falgun (danh từ): một biến thể khác, phổ biến trong văn hóa Bengal.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng cuối cùng của lịch Hindu: mô tả chức năng tương tự.
  • Tháng mùa xuân: Phagun thường rơi vào cuối đông đầu xuân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • "Phagun ke rang": cụm từ trong tiếng Hindi, nghĩa "màu sắc của tháng Phagun", thường ám chỉ lễ hội Holi với những màu sắc rực rỡ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phagun
In the month of Phagun, people celebrate the festival of colors.