vicuna
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài lạc đà không bướu hoang dã nhỏ ở Andes: "Vicuna" chỉ một loài động vật nhai lại, có vú, sống hoang dã, tương tự như guanaco nhưng nhỏ hơn, được tìm thấy ở vùng núi Andes. Chúng được đánh giá cao nhờ lớp lông tơ mịn bên dưới.
- Vải len làm từ lông vicuna: "Vicuna" cũng dùng để chỉ một loại vải len mềm mại, cao cấp được dệt từ lông của loài động vật này.
- Lông vicuna: "Vicuna" còn có nghĩa là sợi lông của chính loài động vật này, thường được dùng để làm vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vicuna is a wild animal native to the high Andes. (Loài vicuna là động vật hoang dã bản địa ở vùng Andes cao.)
- This scarf is made from pure vicuna wool. (Chiếc khăn này được làm từ len vicuna nguyên chất.)
- The vicuna's fleece is incredibly soft and warm. (Lông vicuna cực kỳ mềm mại và ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vicuna wool": lông vicuna, thường được dùng trong ngành thời trang cao cấp.
- Vicuna wool is one of the most expensive natural fibers in the world. (Lông vicuna là một trong những sợi tự nhiên đắt nhất thế giới.)
"vicuna coat": áo khoác làm từ lông vicuna.
- She wore a luxurious vicuna coat to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác vicuna xa xỉ đến buổi dạ tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Vicuna (adj): thuộc về vicuna hoặc có liên quan đến vicuna.
- Vicuna fiber is highly prized for its quality. (Sợi vicuna được đánh giá cao vì chất lượng của nó.)
Vicuna-like (adj): giống như vicuna.
- The fabric has a vicuna-like softness. (Loại vải này có độ mềm giống như lông vicuna.)
Từ đồng nghĩa
- Guanaco: một loài lạc đà không bướu hoang dã khác, lớn hơn vicuna.
- Alpaca: một loài lạc đà không bướu được thuần hóa, lông cũng được dùng làm vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vicuna".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vicuna".