vicuna

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lạc đà không bướu hoang dã nhỏAndes: "Vicuna" chỉ một loài động vật nhai lại, , sống hoang dã, tương tự như guanaco nhưng nhỏ hơn, được tìm thấyvùng núi Andes. Chúng được đánh giá cao nhờ lớp lông mịn bên dưới.
    • Vải len làm từ lông vicuna: "Vicuna" cũng dùng để chỉ một loại vải len mềm mại, cao cấp được dệt từ lông của loài động vật này.
    • Lông vicuna: "Vicuna" còn có nghĩa sợi lông của chính loài động vật này, thường được dùng để làm vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vicuna is a wild animal native to the high Andes. (Loài vicuna động vật hoang dã bản địavùng Andes cao.)
    • This scarf is made from pure vicuna wool. (Chiếc khăn này được làm từ len vicuna nguyên chất.)
    • The vicuna's fleece is incredibly soft and warm. (Lông vicuna cực kỳ mềm mại ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vicuna wool": lông vicuna, thường được dùng trong ngành thời trang cao cấp.

    • Vicuna wool is one of the most expensive natural fibers in the world. (Lông vicuna một trong những sợi tự nhiên đắt nhất thế giới.)
  • "vicuna coat": áo khoác làm từ lông vicuna.

    • She wore a luxurious vicuna coat to the gala. ( ấy mặc một chiếc áo khoác vicuna xa xỉ đến buổi dạ tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicuna (adj): thuộc về vicuna hoặc liên quan đến vicuna.

    • Vicuna fiber is highly prized for its quality. (Sợi vicuna được đánh giá cao chất lượng của .)
  • Vicuna-like (adj): giống như vicuna.

    • The fabric has a vicuna-like softness. (Loại vải này độ mềm giống như lông vicuna.)
Từ đồng nghĩa
  • Guanaco: một loài lạc đà không bướu hoang dã khác, lớn hơn vicuna.
  • Alpaca: một loài lạc đà không bướu được thuần hóa, lông cũng được dùng làm vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vicuna".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vicuna".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vicuna
A vicuna grazes on the grassy slopes of the Andes.