Videoabrade

/ə'breid/

Học cách sử dụng động từ abrade trong tiếng Anh để mô tả các hành động mài mòn vật liệu hoặc làm trầy xước da. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ ngữ cảnh kỹ thuật, địa chất cho đến chăm sóc cá nhân hàng ngày. Bạn sẽ nắm vững cách phát âm, các biến thể như abrasion abrasive, cùng các từ đồng nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem video để hiểu cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

abrade
She used a rough sponge to abrade the old paint from the wooden chair.