Videoaccountable
Trong tiếng Anh, từ accountable không chỉ đơn thuần là có trách nhiệm mà còn nhấn mạnh vào nghĩa vụ phải giải trình một cách minh bạch. Khi một cá nhân hay tổ chức được coi là accountable, họ phải sẵn sàng đưa ra những lý lẽ hợp lý cho các quyết định và hành động của mình trước người khác. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong quản trị và đời sống công cộng, giúp duy trì sự công bằng và tính chính trực. Vậy làm thế nào để phân biệt từ này với responsible hay answerable trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp? Liệu bạn đã biết cách sử dụng cấu trúc hold someone accountable để yêu cầu sự minh bạch từ đối tác, hay hiểu rõ ý nghĩa của cụm từ mutually accountable trong một mối quan hệ hợp tác? Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế và cách kết hợp từ tự nhiên của tính từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ tương tự
Từ chứa "accountable"