Videoacquired

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ acquired, một từ vựng quan trọng dùng để chỉ những đặc điểm hoặc kỹ năng được thông qua học tập trải nghiệm thay vì bẩm sinh. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả tài sản doanh nghiệp đến các thuật ngữ chuyên dụng trong y học đời sống. Video cũng giải thích các cụm từ phổ biến như acquired taste acquired immunity, đồng thời cung cấp các từ đồng nghĩa trái nghĩa để bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ acquired một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "acquired"

acquired
A child has acquired a new skill by learning to ride a bicycle.