acquired

Học thuật
Thân thiện
acquired

A child has acquired a new skill by learning to ride a bicycle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • được, thu được, đạt được: Chỉ những đặc điểm, kỹ năng, tài sản hoặc kiến thức một người hoặc sinh vật được trong quá trình sống, thông qua học tập, trải nghiệm hoặc ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài, chứ không phải do di truyền bẩm sinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Acquired characteristics (such as a suntan) cannot be passed on. (Các đặc điểm thu được ( dụ như rám nắng) không thể di truyền được.)
    • He has an acquired taste for classical music. (Anh ấy một sở thích hình thành sau này đối với nhạc cổ điển.)
    • The company announced its newly acquired assets. (Công ty thông báo về các tài sản mới được của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acquired taste": Sở thích hoặc sự đánh giá cao đối với một thứ đó (thường thức ăn, đồ uống, nghệ thuật) ban đầu có vẻ khó chịu hoặc kỳ lạ, nhưng dần trở nên dễ chịu hoặc được yêu thích sau khi đã quen.

    • Olives are an acquired taste for many people. (Ô liu một món ăn cần thời gian để thích nghi đối với nhiều người.)
  • "Acquired immunity": Khả năng miễn dịch thu được, khả năng chống lại một bệnh cụ thể cơ thể phát triển sau khi đã từng mắc bệnh đó hoặc sau khi được tiêm chủng.

    • Vaccination helps the body develop acquired immunity. (Tiêm chủng giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch thu được.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquire (động từ): thu được, đạt được, mua lại.

    • She hopes to acquire fluency in French. ( ấy hy vọng sẽ đạt được sự trôi chảy trong tiếng Pháp.)
  • Acquisition (danh từ): sự thu được, sự mua lại; vật thu được.

    • The museum's latest acquisition is a rare painting. (Vật thu được mới nhất của bảo tàng một bức tranh quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Obtained: đã đạt được, thu được.
  • Gained: đã giành được, thu được.
  • Learned: đã học được (đối với kỹ năng, kiến thức).
Từ trái nghĩa
  • Innate: bẩm sinh, sẵn từ khi sinh ra.
  • Congenital: bẩm sinh (thường dùng cho bệnh tật, đặc điểm).
  • Inherent: vốn , cố hữu.
acquired

A child has acquired a new skill by learning to ride a bicycle.

Adjective
  1. được, thu được, đạt được (thông qua sức mạnh ngoài môi trường)
    • Acquired characteristics (such as a suntan) cannot be passed on.
      Các đặc điểm thu được ( dụ như rám nắng) không thể di truyền được.

Từ chứa "acquired"