acquired
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có được, thu được, đạt được: Chỉ những đặc điểm, kỹ năng, tài sản hoặc kiến thức mà một người hoặc sinh vật có được trong quá trình sống, thông qua học tập, trải nghiệm hoặc ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài, chứ không phải do di truyền bẩm sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Acquired characteristics (such as a suntan) cannot be passed on. (Các đặc điểm thu được (ví dụ như rám nắng) không thể di truyền được.)
- He has an acquired taste for classical music. (Anh ấy có một sở thích hình thành sau này đối với nhạc cổ điển.)
- The company announced its newly acquired assets. (Công ty thông báo về các tài sản mới có được của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acquired taste": Sở thích hoặc sự đánh giá cao đối với một thứ gì đó (thường là thức ăn, đồ uống, nghệ thuật) mà ban đầu có vẻ khó chịu hoặc kỳ lạ, nhưng dần trở nên dễ chịu hoặc được yêu thích sau khi đã quen.
- Olives are an acquired taste for many people. (Ô liu là một món ăn cần thời gian để thích nghi đối với nhiều người.)
"Acquired immunity": Khả năng miễn dịch thu được, là khả năng chống lại một bệnh cụ thể mà cơ thể phát triển sau khi đã từng mắc bệnh đó hoặc sau khi được tiêm chủng.
- Vaccination helps the body develop acquired immunity. (Tiêm chủng giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch thu được.)
Biến thể và từ gần giống
Acquire (động từ): thu được, đạt được, mua lại.
- She hopes to acquire fluency in French. (Cô ấy hy vọng sẽ đạt được sự trôi chảy trong tiếng Pháp.)
Acquisition (danh từ): sự thu được, sự mua lại; vật thu được.
- The museum's latest acquisition is a rare painting. (Vật thu được mới nhất của bảo tàng là một bức tranh quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Obtained: đã đạt được, thu được.
- Gained: đã giành được, thu được.
- Learned: đã học được (đối với kỹ năng, kiến thức).
Từ trái nghĩa
- Innate: bẩm sinh, có sẵn từ khi sinh ra.
- Congenital: bẩm sinh (thường dùng cho bệnh tật, đặc điểm).
- Inherent: vốn có, cố hữu.
Adjective
- có được, thu được, đạt được (thông qua sức mạnh ngoài môi trường)
- Acquired characteristics (such as a suntan) cannot be passed on.Các đặc điểm thu được (ví dụ như rám nắng) không thể di truyền được.