Videoactivement

Khám phá cách sử dụng phó từ activement trong tiếng Pháp để diễn đạt sự tích cực hăng hái trong mọi hành động. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ, từ cách dùng trong công việc đến các cụm từ cố định quan trọng trong đời sống hàng ngày. Thông qua các ví dụ thực tế so sánh với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, bạn sẽ biết cách áp dụng activement một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng cải thiện kỹ năng diễn đạt tiếng Pháp của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "activement"

Từ có nhắc đến "activement"

activement
Il participe activement à la réunion de l'équipe.