Videoadmonition

/,ædmə'niʃn/ Cách viết khác : (admonishment) /əd'mɔniʃmənt/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ admonition trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần sự khiển trách còn mang ý nghĩa về lời khuyên răn chân thành lời cảnh báo mang tính xây dựng giúp sửa đổi hành vi. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm, các nghĩa chính từ khiển trách đến khuyên nhủ, cùng các cụm từ nâng cao như a word of admonition. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như động từ admonish tính từ admonitory. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "admonition"

Từ có nhắc đến "admonition"

admonition
The teacher gave the student a gentle admonition about running in the hallway.