Videoaffinity

/ə'finiti/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ affinity để diễn đạt sự thu hút tự nhiên, sự đồng cảm các mối liên hệ tinh thần sâu sắc. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ những ý nghĩa thông dụng trong đời sống đến các thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học nhân chủng học. Bạn sẽ được làm quen với các cấu trúc câu phổ biến, các từ đồng nghĩa như rapport hay kinship, cách phân biệt với các từ trái nghĩa như antipathy. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "affinity"

affinity
A young girl shows a natural affinity for caring for small animals.