Videoaffirmative

/ə'fə:mətiv/

Trong tiếng Pháp, từ affirmative đóng vai trò quan trọng để diễn tả sự đồng ý xác nhận. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này dưới cả dạng tính từ danh từ thông qua các ví dụ thực tế cụm từ thông dụng. Bạn sẽ được tìm hiểu về các cấu trúc như trả lời bằng lời khẳng định hay các thuật ngữ nâng cao trong chính sách xã hội. Hãy cùng khám phá chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "affirmative"

affirmative
Une réponse affirmative est souvent accompagnée d'un sourire.