Videoaftermath

/'ɑ:ftəmæθ/

Học cách sử dụng danh từ aftermath để mô tả những hậu quả hệ lụy nghiêm trọng sau các biến cố lớn. Video này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ trong các ngữ cảnh như chiến tranh, thiên tai, kinh tế cảm xúc, giúp bạn làm chủ cách dùng từ chính xác nhất. Chúng ta cũng sẽ khám phá cấu trúc phổ biến in the aftermath of cùng các từ đồng nghĩa thành ngữ liên quan để làm phong phú vốn từ vựng. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ aftermath trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

aftermath
The city begins to rebuild in the aftermath of the storm.