backwash

/'bækwɔʃ/
danh từ
  1. nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược
  2. (hàng không) luồng không khí xoáy (sau máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

backwash
The motorboat's backwash gently rocks a small rowboat.