Videoallocation

/æ,lə'keiʃn/

Tìm hiểu cách sử dụng từ allocation trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ vựng này mang hai ý nghĩa quan trọngsự trợ cấp tài chính sự phân bổ nguồn lực, thường xuyên xuất hiện trong các văn bản kinh tế đời sống xã hội. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc đi kèm, ví dụ thực tế về trợ cấp thất nghiệp các thuật ngữ nâng cao như phân bổ tối ưu. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allocation"

allocation
Une personne reçoit une allocation pour ses études.