Videoambassador

/æm'bæsədə/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ ambassador trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ ambassador không chỉ dùng để chỉ các vị đại sứ trong ngành ngoại giao còn được dùng rộng rãi để mô tả những người đại diện, sứ giả cho một tổ chức hoặc một ý tưởng cao đẹp. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc đi kèm, cách phân biệt với các từ gần nghĩa như diplomat hay envoy, các cụm từ chuyên ngành như đại sứ đặc mệnh toàn quyền. Mời bạn cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ambassador"

Từ có nhắc đến "ambassador"

ambassador
The ambassador presents his credentials to the foreign minister.