Videoambient

/'æmbiənt/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ ambient trong tiếng Anh để mô tả các yếu tố bao quanh như ánh sáng, âm thanh nhiệt độ. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa gốc cũng như các cụm từ thông dụng trong đời sống kỹ thuật. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế từ nhạc nền đến nhiệt độ môi trường phân biệt với danh từ ambience. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "ambient"

ambient
The ambient light in the forest created a soft green glow.