Videoanticipated

Học cách sử dụng tính từ anticipated để mô tả những sự kiện hoặc kết quả được mong đợi chờ đón trong tương lai. Bài học sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách dùng trong câu các cụm từ phổ biến đi kèm để tăng vốn từ vựng của mình. Video bao gồm các dụ thực tế, cách phân biệt với động từ danh từ liên quan, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa chi tiết. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "anticipated"

anticipated
The team's highly anticipated new product was unveiled at the conference.