Videoapathy

/'æpəθi/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ apathy trong tiếng Anh để mô tả sự thờ ơ, tính lãnh đạm hoặc thái độ hờ hững trước những vấn đề quan trọng. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ, cách kết hợp từ trong các ngữ cảnh như chính trị hay y học, phân biệt với các từ đồng nghĩa như indifference hay lethargy. Video cung cấp các dụ thực tế về sự thờ ơ của cử tri các biến thể tính từ liên quan để bạn áp dụng chính xác vào giao tiếp. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

apathy
A student shows apathy during a history lesson.