Videoapicale

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của tính từ apicale trong tiếng Pháp qua các ví dụ thực tế từ sinh vật học đến ngôn ngữ học. Video sẽ giải thích chi tiết hai khía cạnh chính của từ này: vị tríngọn của thực vật cách phát âm bằng đầu lưỡi. Bạn sẽ nắm vững các cụm từ quan trọng như chồi ngọn hay phụ âm đầu lưỡi cùng các biến thể liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng chuyên ngành của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apicale"

apicale
La croissance apicale permet à la plante de grandir vers le haut.