architecture

/'ɑ:kitektʃə/

Từ architecture không chỉ giới hạn trong việc thiết kế những tòa nhà tráng lệ hay các công trình lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, danh từ này còn đóng vai trò then chốt để mô tả cách thức tổ chức của những hệ thống vô hình nhưng cực kỳ phức tạp. Việc hiểu các lớp nghĩa của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong cả đời sống nghệ thuật lẫn môi trường công nghệ cao. Bạn biết tại sao các kỹ sư phần mềm lại sử dụng architecture để nói về nguồn, hay sự khác biệt tinh tế giữa từ này với design structure không? Bài học sẽ dẫn dắt bạn khám phá nguyên tắc hình thức đi theo chức năng cách ứng dụng từ vựng này vào nhiều ngữ cảnh chuyên nghiệp khác nhau. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "architecture"

architecture
A computer engineer studies the architecture of a new processor.