Videoarmement

Tìm hiểu chi tiết về danh từ armement trong tiếng Pháp, một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quân sự chính trị. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ sự vũ trang, kỹ thuật vũ khí cho đến việc trang bị tàu trong hàng hải. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như cuộc chạy đua vũ trang hay ngành công nghiệp vũ khí cùng các từ trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi video để làm giàu vốn từ vựng chuyên ngành của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "armement"

Từ có nhắc đến "armement"

armement
Un ingénieur d'armement examine un plan technique.