Videoartefact

/'ɑ:tifækt/ Cách viết khác : (artifact) /'ɑ:tifis/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ artefact, một từ vựng quan trọng mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt trong tiếng Anh. Trong lĩnh vực khảo cổ văn hóa, từ này chỉ những đồ tạo tác do con người làm ra từ xa xưa. Tuy nhiên, trong khoa học kỹ thuật, lại ám chỉ những hiện tượng giả hoặc sai sót phát sinh trong quá trình xử lý dữ liệu. Bài học sẽ cung cấp cho bạn các dụ thực tế từ bảo tàng cho đến lỗi hình ảnh kỹ thuật số, cùng các cụm từ nâng cao như cultural artefact hay statistical artefact. Chúng ta cũng sẽ phân biệt cách viết giữa tiếng Anh Anh tiếng Anh Mỹ để bạn sử dụng chính xác nhất. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "artefact"

artefact
An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient artefact.