assessment

/ə'sesmənt/

Trong tiếng Anh, danh từ assessment thường được biết đến với ý nghĩa sự đánh giá hoặc nhận định về chất lượng giá trị của một sự vật. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực tài chính luật pháp, đặc biệt khi đề cập đến các nghĩa vụ thuế hay các khoản đóng góp bắt buộc? Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt sự khác nhau giữa các khái niệm như formative assessment summative assessment trong giáo dục, cũng như cách dùng cụm từ risk assessment trong quản trị rủi ro. Ngoài ra, chúng ta sẽ cùng khám phá mối liên hệ giữa danh từ này với động từ assess danh từ chỉ người assessor để mở rộng vốn từ hệ thống. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ assessment.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "assessment"

assessment
The teacher writes an assessment on the student's paper.