Videobéquille

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ béquille trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầncái nạng y tế mà còn được sử dụng rộng rãi để chỉ chân chống xe máy, tay nắm ổ khóa, hay thậm chícọc chống thuyền trong ngành hàng hải. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng béquille trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như một chỗ dựa tinh thần quan trọng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ từ liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "béquille"

béquille
Une personne marche avec une béquille après une blessure à la jambe.