Videobreathtaking

Học cách sử dụng tính từ breathtaking để mô tả những điều tuyệt vời khiến bạn phải nín thở. Từ này không chỉ dành cho phong cảnh hùng vĩ còn dùng để khen ngợi vẻ đẹp trang phục hay tốc độ kinh hoàng của một sự vật. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt breathtaking với các từ đồng nghĩa như stunning hay spectacular, đồng thời cung cấp các dụ thực tế để bạn áp dụng ngay vào giao tiếp. Mời bạn theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

breathtaking
The view from the mountain peak was breathtaking.