Videocadastre

Trong tiếng Pháp, cadastremột danh từ giống đực quan trọng dùng để chỉ hệ thống địa bạ hoặc hồ sơ chính thức của nhà nước về đất đai. Không chỉ đơn thuầnmột danh sách tên gọi, thuật ngữ này đóng vai trò then chốt trong việc xác định ranh giới pháp giá trị của các bất động sản nhằm phục vụ mục đích hành chính thuế vụ. Tại sao việc cập nhật cadastre lại được coi là một nhiệm vụ hành chính thiết yếu tại Pháp? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng danh từ này trong các tình huống thực tế, từ việc tra cứu số hiệu thửa đất đến cách liên hệ với cơ quan địa chính. Hãy cùng khám phá những sắc thái ngôn ngữ chuyên ngành để làm chủ vốn từ vựng về quảnđất đai của bạn ngay trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cadastre"

Từ có nhắc đến "cadastre"

cadastre
Le cadastre montre les limites des propriétés dans la commune.