Videocaptivate

/'kæptiveit/

Từ vựng captivate không chỉ đơn thuần thu hút, còn mang hàm ý về một sức hút mạnh mẽ khiến người khác không thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ. Khi bạn muốn mô tả một giọng hát làm say đắm lòng người hay một trí tuệ đầy quyến rũ, đây chính động từ hoàn hảo để nâng tầm khả năng diễn đạt của bạn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng captivate như một ngoại động từ sự khác biệt tinh tế khi kết hợp với các giới từ như by hoặc with. Liệu bạn đã biết cách chuyển đổi từ này sang dạng tính từ để miêu tả một nụ cười lôi cuốn chưa? Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững các cấu trúc tự nhiên nhất mở rộng vốn từ đồng nghĩa đầy thú vị.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "captivate"

captivate
She captivated the audience with her violin solo.