Videocascade

/kæs'keid/

Tìm hiểu cách sử dụng từ cascade trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ thác nước còn mang nhiều ý nghĩa hình tượng sâu sắc trong cả đời sống kỹ thuật. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng cascade như một danh từ để chỉ chuỗi sự kiện dồn dập như một động từ để miêu tả dòng chảy ồ ạt. Hãy cùng xem video để nắm vững các cấu trúc dụ thực tế nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cascade
A small cascade of water flows over mossy rocks in the forest.