Videocashier

/kə'ʃiə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ cashier trong tiếng Anh với đầy đủ các sắc thái nghĩa từ thông dụng đến chuyên sâu. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của một cashier như một nhân viên thu ngân tại cửa hàng hoặc thủ quỹ tại ngân hàng, cùng với các dụ minh họa thực tế. Ngoài ra, video còn giải thích nghĩa động từ ít người biết của cashier cách chức hoặc tước quân hàm trong quân đội. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thuật ngữ liên quan như séc ngân hàng các từ đồng nghĩa phổ biến. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cashier"

cashier
A customer hands money to the cashier at the grocery store.