Videocaveat

/'keiviæt/

Học cách sử dụng từ caveat trong tiếng Anh để diễn đạt các lời cảnh báo hoặc điều kiện tiên quyết một cách chuyên nghiệp. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ thông dụng đến thuật ngữ pháp thương mại. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, thành ngữ caveat emptor nổi tiếng các từ đồng nghĩa quan trọng. Hãy xem video để làm chủ cách dùng từ vựng đặc biệt này trong giao tiếp văn bản.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

caveat
A wise investor always considers the caveat before signing a contract.