caveat

/'keiviæt/
Học thuật
Thân thiện
caveat

A wise investor always considers the caveat before signing a contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời cảnh báo, điều kiện tiên quyết: Một tuyên bố hoặc điều kiện nhằm hạn chế hoặc làm ý nghĩa của một tuyên bố khác, thường để ngăn ngừa hiểu lầm.
    • Sự báo trước, lời dặn dò: Một lời nhắc nhở hoặc cảnh báo về những hạn chế hoặc vấn đề tiềm ẩn.
    • (Thuật ngữ pháp ) Bản tuyên bố phản đối: Một thông báo chính thức gửi đến tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền để tạm ngừng một thủ tục cho đến khi người đệ trình được xem xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He agreed to the plan with the caveat that his team would have final approval. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch với điều kiện tiên quyết nhóm của anh ấy quyền phê duyệt cuối cùng.)
    • The review of the product was positive, but it included a caveat about its high price. (Bài đánh giá sản phẩm tích cực, nhưng kèm theo một lời cảnh báo về giá cao của .)
    • The lawyer filed a caveat to prevent the will from being executed. (Luật sư đã nộp một bản tuyên bố phản đối để ngăn việc thi hành di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caveat emptor": (thành ngữ Latin, thường dùng trong thương mại) "người mua hãy cẩn trọng", nghĩa người mua phải tự chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng điều kiện của hàng hóa trước khi mua.
    • In many used car sales, the principle of caveat emptor applies. (Trong nhiều giao dịch mua bán xe , nguyên tắc "người mua hãy cẩn trọng" được áp dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caveated (adj): kèm theo điều kiện hoặc cảnh báo.
    • This is a caveated agreement. (Đây một thỏa thuậnđiều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning (n): Lời cảnh báo.
  • Condition (n): Điều kiện.
  • Stipulation (n): Điều khoản quy định.
  • Proviso (n): Điều khoản dự phòng, điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "caveat" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • To add/serve as a caveat: Đưa ra/đóng vai trò như một lời cảnh báo.
    • Let me add a caveat before you proceed. (Hãy để tôi đưa ra một lời cảnh báo trước khi bạn tiến hành.)
caveat

A wise investor always considers the caveat before signing a contract.

danh từ
  1. hang, động
  2. sào huyệt
  3. (chính trị) sự chia rẽ, sự phân liệt (trong một đảng); nhóm ly khai
  4. (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa...)
ngoại động từ
  1. đào thành hang, xoi thành hang
nội động từ
  1. (chính trị) tổ chức nhom người ly khai ( một vấn đề bất đồng)

Idioms

  • to cave in
    làm bẹp, làm dúm dó (, nón...)
danh từ
  1. (pháp ) sự ngừng kiện
  2. sự báo cho biết trước

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống