covet

/'kʌvit/
Học thuật
Thân thiện
covet

She covets her neighbor's new car.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thèm muốn, khao khát một cách mạnh mẽ (thường thứ thuộc về người khác): "Covet" diễn tả một sự ham muốn mãnh liệt, đặc biệt đối với thứ người khác sở hữu, thường đi kèm với cảm giác ghen tị.
    • Thèm thuồng: Một cách diễn đạt khác cho sự ham muốn quá mức, không lành mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He coveted his neighbor's new car. (Anh ta thèm muốn chiếc xe mới của người hàng xóm.)
    • It is wrong to covet another person's possessions. (Thèm muốn tài sản của người khác sai trái.)
    • She secretly coveted the promotion that her colleague received. ( ấy thầm khao khát chức vụ đồng nghiệp của đã nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to covet after something" (ít phổ biến hơn): khao khát, theo đuổi một thứ đó.
    • His heart coveted after wealth and fame. (Trái tim anh ta khao khát sự giàu có danh vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Covetous (adj): tham lam, ham muốn.
    • He looked at the jewels with covetous eyes. (Anh ta nhìn những viên ngọc bằng đôi mắt thèm muốn.)
  • Covetousness (n): lòng tham, sự thèm muốn.
    • Covetousness is considered one of the seven deadly sins. (Lòng tham được coi một trong bảy tội lỗi chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Desire (v): khao khát, mong muốn (nghĩa rộng hơn, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
  • Crave (v): thèm khát, khao khát mãnh liệt.
  • Envy (v): ghen tị, thèm muốn (nhấn mạnh cảm giác khó chịu người khác thứ mình muốn).
Từ trái nghĩa
  • Disdain (v): khinh thường, coi thường.
  • Renounce (v): từ bỏ, khước từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Thou shalt not covet...": "Ngươi không được thèm muốn..." (một điều răn nổi tiếng trong Kinh Thánh, nhấn mạnh sự cấm đoán việc ham muốn tài sản hoặc vợ/chồng của người lân cận).
covet

She covets her neighbor's new car.

ngoại động từ
  1. thèm thuồng, thèm muốn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "covet"