Videocavity

/'kæviti/

Từ cavity trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa quan trọng từ đời sống hàng ngày đến y học chuyên sâu. Video này sẽ giúp bạn phân biệt ba cách dùng phổ biến nhất của từ này: lỗ hổng trong vật thể rắn, khoang cơ thể trong giải phẫu, đặc biệt lỗ sâu răng trong nha khoa. Bên cạnh các định nghĩa cơ bản, bài học còn cung cấp các dụ thực tế các thuật ngữ liên quan như oral cavity hay body cavity. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cavity
A dentist uses a small mirror to examine a patient's cavity.