ceremony

/'seriməni/

Từ ceremony không chỉ đơn thuần dùng để chỉ các nghi lễ trang trọng như đám cưới hay lễ trao giải còn mang một sắc thái ý nghĩa rất thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói đừng stand on ceremony khi mời bạn vào nhà chưa? Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn tránh được những tình huống ứng xử quá cứng nhắc không cần thiết. Ngoài ra, việc phân biệt giữa hai tính từ liên quan ceremonial ceremonious cũng một thử thách nhỏ đối với người học tiếng Anh. Một từ dùng để chỉ tính chất của sự vật, trong khi từ còn lại lại mô tả thái độ của con người. Hãy cùng khám phá những cụm từ nâng cao như without ceremony để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ceremony"

ceremony
The mayor gave a speech at the opening ceremony for the new library.