Videochômage

Từ chômagemột danh từ giống đực rất phổ biến trong tiếng Pháp, thường được biết đến với nghĩasự thất nghiệp hoặc tình trạng không việc làm. Tuy nhiên, từ này không chỉ giới hạnviệc mô tả một cá nhân đang tìm việc, mà còn mang những sắc thái ý nghĩa khác trong các bối cảnh kinh tế kỹ thuật đặc thù người học tiếng Pháp cần lưu ý. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá sự khác biệt giữa các cụm từ như chômage partiel chômage technique, cũng như cách sử dụng động từ chômer một cách tự nhiên nhất. Bạn biết tại sao người Pháp lại dùng động từ toucher khi nói về trợ cấp thất nghiệp không? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong đời sống công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

chômage
Le chômage touche de nombreuses personnes dans le monde.