Videochocolate

/'tʃɔkəlit/

Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ chocolate trong tiếng Anh một cách toàn diện. Chúng ta sẽ khám phá các vai trò ngữ pháp của từ này, từ danh từ chỉ thực phẩm, đồ uống đến tính từ mô tả màu sắc nâu đậm đặc trưng. Ngoài các định nghĩa cơ bản, video còn giới thiệu những thành ngữ thú vị như kid in a chocolate shop hay các biến thể như chocoholic. Hãy cùng xem bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chocolate"

chocolate
A child enjoys a piece of chocolate.