cocoa

/'koukou/
danh từ+ Cách viết khác : (cocoa)
  1. (thực vật học) cây dừa
  2. quả dừa
danh từ
  1. bột cacao
  2. nước cacao
  3. màu cacao

Idioms

  • cocoa bean
    hột cacao
  • cocoa nib
    hột cacao đã bóc vỏ
  • cocoa powder
    thuốc súng nâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cocoa
A child stirs a cup of hot cocoa with a marshmallow on top.