umber
/'ʌmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu nâu đen, màu nâu sẫm: Một màu nâu đậm, tối, thường gợi liên tưởng đến màu của đất hoặc bóng râm.
- Chất màu nâu đen (earth pigment): Một loại bột màu tự nhiên làm từ đất sét chứa sắt và mangan oxit, được dùng trong hội họa.
Tính từ:
- Có màu nâu đen, sẫm màu, tối màu: Miêu tả một vật có màu nâu rất đậm.
Động từ (ít phổ biến):
- Tô màu nâu đen: Hành động phủ lên một vật màu nâu đen, thường bằng chất màu umber.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist mixed raw umber with oil to create a deep shadow. (Họa sĩ pha màu nâu đen thô với dầu để tạo một vùng bóng sâu.)
- The hills were covered in a rich, dark umber after the rain. (Những ngọn đồi phủ một màu nâu đen đậm sau cơn mưa.)
Tính từ:
- She wore an umber coat that matched the autumn leaves. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu đen hòa với lá mùa thu.)
- The umber tones of the old photograph gave it a vintage feel. (Những tông màu nâu sẫm của bức ảnh cũ mang lại cảm giác cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burnt umber": Một biến thể của màu umber được nung nóng, có màu nâu đỏ ấm hơn và đậm hơn so với "raw umber" (nâu đen thô).
- He used burnt umber to paint the rich soil in the foreground. (Anh ấy dùng màu nâu đỏ đất nung để vẽ lớp đất màu mỡ ở tiền cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Umberous / Umbrinous (tính từ, hiếm gặp): Có tính chất hoặc màu sắc của umber; tối màu, âm u.
- Umbrage (danh từ): Bóng râm; cảm giác bị xúc phạm. Tuy có chung gốc từ Latin (nghĩa là "bóng"), nhưng đây là một từ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (màu sắc):
- Dark brown: nâu đậm.
- Sepia: màu nâu đen (thường dùng cho ảnh cũ).
- Tính từ:
- Dusky: tối mờ, xám xịt.
- Swarthy: ngăm đen (về da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "umber").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "umber").
tính từ
- nâu đen; sẫm màu, tối màu
động từ
- tô nâu đen