umber

/'ʌmbə/
danh từ
  1. màu nâu đen
tính từ
  1. nâu đen; sẫm màu, tối màu
động từ
  1. nâu đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

umber
The artist mixed umber paint to shade the landscape.