Videocompassionate

/kəm'pæʃənit/

Học cách sử dụng từ compassionate trong tiếng Anh để diễn tả lòng trắc ẩn sự thấu cảm. Video này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ khi đóng vai trò tính từ ngoại động từ, giúp bạn nắm vững cách dùng trong các ngữ cảnh đời thường chuyên nghiệp. Bạn sẽ được tìm hiểu các cụm từ quan trọng như compassionate leave compassionate allowance cùng các dụ minh họa thực tế. Hãy cùng xem bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng về chủ đề nhân ái của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "compassionate"

Từ có nhắc đến "compassionate"

compassionate
She showed a compassionate smile to the person in need.