caring

Adjective
  1. cảm thấy hay biểu lộ sự quan tâm hay cảm thông với người khác; quan tâm săn sóc
Noun
  1. lòng yêu thương, tình thân ái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caring"

caring
A caring nurse gently places a warm blanket over an elderly patient resting in a comfortable chair.