caring

Học thuật
Thân thiện
caring

A caring nurse gently places a warm blanket over an elderly patient resting in a comfortable chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quan tâm, chăm sóc: Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng, cảm thông trách nhiệm đối với hạnh phúc nhu cầu của người khác.
    • Ân cần, chu đáo: thái độ dịu dàng, tỉ mỉ giàu tình thương trong cách đối xử.
  2. Danh từ:

    • Sự quan tâm chăm sóc, lòng yêu thương: Hành động hoặc cảm giác thể hiện sự lo lắng, tình yêu thương mong muốn bảo vệ người khác.
    • Tình thân ái: Tình cảm gắn bó, thân thiết đầy trách nhiệm giữa người với người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a very caring teacher who always listens to her students. ( ấy một giáo viên rất quan tâm, người luôn lắng nghe học sinh của mình.)
    • He comes from a caring and supportive family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình biết chăm sóc hỗ trợ lẫn nhau.)
  • Danh từ:

    • Children need love and caring to grow up healthy. (Trẻ em cần tình yêu thương sự chăm sóc để lớn lên khỏe mạnh.)
    • Her profession is built on caring for the elderly. (Nghề nghiệp của ấy được xây dựng trên việc chăm sóc người già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caring profession": ngành nghề liên quan đến chăm sóc (như y tá, công tác xã hội).

    • Nursing is known as a caring profession. (Điều dưỡng được biết đến như một nghề chăm sóc.)
  • "caring attitude": thái độ quan tâm, chu đáo.

    • A doctor should have a caring attitude towards all patients. (Một bác sĩ nên thái độ quan tâm đối với tất cả bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Care (động từ/danh từ): chăm sóc, sự quan tâm.

    • She cares for her sick mother. ( ấy chăm sóc người mẹ bị ốm của mình.)
  • Caregiver (danh từ): người chăm sóc.

    • The caregiver helps him with daily activities. (Người chăm sóc giúp anh ấy trong các hoạt động hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassionate (adj): giàu lòng trắc ẩn, thương cảm.
  • Nurturing (adj): nuôi dưỡng, chăm bẵm.
  • Kind (adj): tử tế, tốt bụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'caring' tính từ danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'care'). - Care for: chăm sóc, thích. - He cares for his garden every weekend. (Anh ấy chăm sóc khu vườn của mình mỗi cuối tuần.)

  • Care about: quan tâm đến, lo lắng về.
    • I really care about the environment. (Tôi thực sự quan tâm đến môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in someone's care: được ai đó chăm sóc, bảo vệ.
    • The children are in the caring hands of their grandmother. (Những đứa trẻ đang được bàn tay chăm sóc của chúng chăm sóc.)
caring

A caring nurse gently places a warm blanket over an elderly patient resting in a comfortable chair.

Adjective
  1. cảm thấy hay biểu lộ sự quan tâm hay cảm thông với người khác; quan tâm săn sóc
Noun
  1. lòng yêu thương, tình thân ái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caring"