competence

/'kɔmpitəns/ Cách viết khác : (competency) /'kɔmpitənsi/

Từ vựng competence không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ khả năng làm việc thông thường. Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này mang những sắc thái quan trọng để mô tả sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng kinh nghiệm thực tế. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về trình độ chuyên môn của bản thân đồng nghiệp trong các báo cáo hay buổi phỏng vấn. Tuy nhiên, bạn biết rằng competence còn đóng vai trò then chốt trong các văn bản pháp hành chính với một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt? Liệu sự khác nhau giữa biến thể competency , hay khi nào chúng ta nên dùng cấu trúc within hoặc outside để nói về quyền hạn? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các dụ thực tế để làm chủ từ vựng này ngay trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "competence"

Từ có nhắc đến "competence"

competence
She demonstrated her competence by calmly solving the complex puzzle.