competence
Từ vựng competence không chỉ đơn thuần là một danh từ chỉ khả năng làm việc thông thường. Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này mang những sắc thái quan trọng để mô tả sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm thực tế. Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về trình độ chuyên môn của bản thân và đồng nghiệp trong các báo cáo hay buổi phỏng vấn. Tuy nhiên, bạn có biết rằng competence còn đóng vai trò then chốt trong các văn bản pháp lý và hành chính với một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt? Liệu sự khác nhau giữa nó và biến thể competency là gì, hay khi nào chúng ta nên dùng cấu trúc within hoặc outside để nói về quyền hạn? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên và các ví dụ thực tế để làm chủ từ vựng này ngay trong bài học hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "competence"
Từ có nhắc đến "competence"