Videocompetency

Từ competency một danh từ quan trọng dùng để chỉ năng lực hoặc khả năng của một người trong việc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể một cách hiệu quả. Trong môi trường chuyên môn học thuật, từ này không chỉ đơn thuần nói về kỹ năng còn bao hàm cả sự kết hợp giữa kiến thức kinh nghiệm thực tế để đạt được kết quả tốt nhất. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm khung năng lực hay chương trình giảng dạy dựa trên năng lực chưa? Việc hiểu cách dùng các cụm từ như core competencies hay competency framework sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong công việc. Hãy cùng khám phá những sắc thái khác biệt giữa từ này các từ đồng nghĩa như capability hay proficiency trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "competency"

competency
A teacher demonstrates competency by clearly explaining a math problem on the whiteboard.