complicated

/'kɔmplikeitid/

Từ complicated thường được dùng để chỉ những sự việc nhiều yếu tố liên kết gây khó khăn cho việc giải quyết, từ những bản hướng dẫn lắp ráp đồ đạc rắc rối đến các vụ án pháp đa diện. Tuy nhiên, bạn biết tại sao người bản xứ lại thường dùng cụm từ này để nói về các mối quan hệ cá nhân thay vì dùng từ complex hay không? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sắc thái riêng biệt của complicated khi so sánh với các từ đồng nghĩa cách sử dụng biến thể danh từ của trong ngữ cảnh y khoa. Đặc biệt, bạn sẽ học được cách ứng dụng thành ngữ về mạng lưới lời nói dối để diễn đạt tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "complicated"

complicated
The teacher draws a complicated diagram on the whiteboard.