Videoconserve

/kən'sə:v/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ conserve trong tiếng Pháp qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ đơn thuầnđồ hộp mà còn mang nhiều sắc thái thú vị khác trong đời sống ngôn ngữ hàng hải. Bạn sẽ được học về cách gọi các loại thực phẩm đóng hộp, nghĩa cổ về thức ăn dự trữ, cả cách dùng đặc biệtdạng số nhiều. Hãy cùng khám phá các thành ngữ đi kèm để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "conserve"

Từ có nhắc đến "conserve"

conserve
Une boîte de conserve de haricots verts est ouverte sur la table.