Videoconsolation

/,kɔnsə'leiʃn/

Học cách sử dụng danh từ consolation để diễn tả sự an ủi giải khuây trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa, cách phát âm chuẩn xác các cụm từ đi kèm phổ biến như giải thưởng an ủi hay những lời khích lệ tinh thần. Video cũng mở rộng thêm về động từ liên quan các từ đồng nghĩa giúp bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để biết cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "consolation"

consolation
His friend offered him words of consolation after the game.