solace
/'sɔləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự an ủi, sự uỷ lạo: Hành động hoặc cảm giác được xoa dịu nỗi buồn, sự thất vọng hoặc đau khổ về tinh thần.
- Niềm khuây khoả, nguồn an ủi: Một người, một vật, hoặc một hoạt động mang lại cảm giác an ủi và bình yên trong lúc khó khăn.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- An ủi, uỷ lạo, làm khuây khoả: Hành động mang lại sự an ủi hoặc cảm giác được an ủi cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She found solace in reading books after her loss. (Cô ấy tìm thấy niềm an ủi trong việc đọc sách sau mất mát.)
- His kind words were a great solace to me during that difficult time. (Những lời tử tế của anh ấy là một nguồn an ủi lớn lao đối với tôi trong thời gian khó khăn đó.)
- The quiet garden offered her some solace from the city's noise. (Khu vườn yên tĩnh mang lại cho cô ấy chút sự khuây khoả khỏi tiếng ồn của thành phố.)
Động từ:
- He tried to solace his grieving friend. (Anh ấy cố gắng an ủi người bạn đang đau buồn của mình.)
- Music solaced her troubled mind. (Âm nhạc làm khuây khoả tâm trí phiền muộn của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take/find/seek solace in something": tìm kiếm/đón nhận sự an ủi từ điều gì đó.
- Many people find solace in nature. (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên.)
- "to be a source of solace": là một nguồn an ủi.
- Her faith was a constant source of solace. (Đức tin của cô ấy là một nguồn an ủi thường trực.)
- "cold/small solace": sự an ủi không đáng kể hoặc không thực sự hiệu quả.
- Winning the silver medal was cold solace after coming so close to gold. (Giành huy chương bạc chỉ là sự an ủi nhỏ nhoi sau khi đã đến rất gần huy chương vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolation (n): sự an ủi, sự giải khuây (nghĩa rất gần, thường có thể thay thế được).
- Comfort (n/v): sự thoải mái, sự an ủi / làm dịu đi, an ủi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự dễ chịu về thể chất).
- Solacement (n): sự an ủi (từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: consolation, comfort, relief, reassurance, cheer.
- Động từ: console, comfort, soothe, cheer up, hearten.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: distress, anguish, torment, agony.
- Động từ: distress, torment, upset, aggravate.
Thành ngữ liên quan
- "Solace of the mind": sự thanh thản, an ủi trong tâm trí.
- He sought the solace of the mind through meditation. (Anh ấy tìm kiếm sự thanh thản trong tâm trí thông qua thiền định.)
danh từ
- sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả
- to find solace in somethingtìm niềm an ủi trong cái gì
- lời an ủi
ngoại động từ
- an ủi, uý lạo, làm khuây khoả