Videoconsolidation

/kən,sɔli'deiʃn/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ consolidation trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng tôi sẽ giải thích hai khía cạnh quan trọng nhất của từ: sự củng cố làm vững chắc sự hợp nhất các thành phần thành một tổng thể. Bài học bao gồm các dụ thực tế trong lĩnh vực tài chính như hợp nhất nợ trong khoa học như củng cố trí nhớ. Bạn cũng sẽ được làm quen với các biến thể từ loại từ đồng nghĩa liên quan để mở rộng vốn từ. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

consolidation
The company announced the consolidation of its two regional offices.