Videoconsortium

/kən'sɔ:tjəm/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ consortium trong tiếng Anh chuyên ngành kinh tế hợp tác quốc tế. Bài học này sẽ giải thích chi tiết về khái niệm côngxoocxiom, liên minh hoặc tập đoàn, nơi các tổ chức cùng bắt tay thực hiện những dự án quy mô lớn. Bạn sẽ được hướng dẫn cách dùng các cụm từ quan trọng như thành lập liên minh, tham gia tập đoàn các thuật ngữ pháp liên quan. Video cũng cung cấp các dụ thực tế trong lĩnh vực ngân hàng, giáo dục xây dựng để bạn áp dụng chính xác. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng chuyên sâu này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

consortium
Several companies formed a consortium to build the new bridge.