pool
/pu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vũng nước, ao nhỏ: Một lượng nước nhỏ, nông đọng lại trên mặt đất hoặc trong một chỗ trũng.
- Bể bơi: Một công trình nhân tạo chứa nước dùng để bơi lội.
- Vốn chung, quỹ chung: Một khoản tiền hoặc nguồn lực được nhiều người hoặc tổ chức đóng góp chung vào để sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- Nhóm người hoặc tài nguyên chung: Một tập hợp người hoặc tài nguyên sẵn sàng được phân bổ cho các nhiệm vụ khác nhau.
- Trò chơi bi-a trên bàn có lỗ: Một thể loại trò chơi bi-a được chơi trên bàn có 6 lỗ.
Động từ:
- Góp chung, hợp lại: Hành động kết hợp tiền bạc, nguồn lực hoặc thông tin từ nhiều nguồn thành một khoản chung để sử dụng tập thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the rain, there was a pool of water on the street. (Sau cơn mưa, có một vũng nước trên đường.)
- The hotel has a large swimming pool. (Khách sạn có một bể bơi lớn.)
- We all put money into a pool to buy her a gift. (Chúng tôi đều bỏ tiền vào quỹ chung để mua quà cho cô ấy.)
- The company has a pool of freelance designers. (Công ty có một nhóm các nhà thiết kế tự do sẵn sàng làm việc.)
- Do you want to play a game of pool? (Bạn có muốn chơi một ván bi-a không?)
Động từ:
- The neighbors pooled their money to repair the fence. (Những người hàng xóm góp chung tiền để sửa hàng rào.)
- Let's pool our ideas to solve this problem. (Hãy cùng hợp nhất các ý tưởng của chúng ta để giải quyết vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Car pool": Nhóm người dùng chung một chiếc xe để đi làm, đi học, thường luân phiên lái xe để tiết kiệm chi phí và giảm ùn tắc.
- She joined a car pool to save money on gas. (Cô ấy tham gia nhóm đi chung xe để tiết kiệm tiền xăng.)
"Pool of talent": Một nhóm lớn những người có tài năng sẵn có cho một lĩnh vực nào đó.
- The university draws from a deep pool of talent. (Trường đại học thu hút từ một nguồn nhân tài dồi dào.)
Biến thể và từ gần giống
- Puddle (n): Vũng nước nhỏ, thường là nước bẩn sau mưa. Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "pool".
- Pond (n): Ao, hồ nước nhỏ, tự nhiên hoặc nhân tạo. Thường lớn hơn một "pool".
- Combine (v): Kết hợp, hợp nhất. Có nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tiền hay nguồn lực.
- Consortium (n): Tập đoàn, liên minh (các công ty). Một dạng "pool" chính thức trong kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vũng nước): Puddle, pond.
- Danh từ (quỹ chung): Fund, kitty, common reserve.
- Động từ (góp chung): Combine, merge, amalgamate, consolidate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "pool" với nghĩa khác biệt đáng kể. Hành động "pool" thường đi trực tiếp với tân ngữ, ví dụ: pool resources, pool money.)
Thành ngữ liên quan
"Pool one's resources": Hợp lực, chung sức (góp chung tiền bạc, công sức, kiến thức để đạt mục tiêu).
- The two departments decided to pool their resources for the new project. (Hai phòng ban quyết định chung sức cho dự án mới.)
"In the pool" (trong ngữ cảnh kinh doanh/văn phòng): Có mặt trong nhóm nhân viên sẵn sàng được phân công công việc.
- New typists start their day in the pool until assigned to a specific manager. (Các nhân viên đánh máy mới bắt đầu ngày làm việc trong nhóm chung cho đến khi được phân cho một quản lý cụ thể.)
danh từ
- vũng
- ao; bể bơi (bơi)
- vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông)
ngoại động từ
- đào (lỗ) để đóng nêm phá đá
- đào xới chân (vĩa than...)
danh từ
- tiền góp; hộp đựng tiền góp (đánh bài)
- trò đánh cá góp tiền; tiền góp đánh cá
- football pooltrò đánh cá bóng đá (ai đoán trúng thì được giải trích ở tiền góp)
- vốn chung, vốn góp
- Pun (tổ hợp các nhà kinh doanh hoặc sản xuất để loại trừ sự cạnh tranh lẫn nhau); khối thị trường chung
- trò chơi pun (một lối chơi bi-a)
ngoại động từ
- góp thành vốn chung
- chia phần, chung phần (tiền thu được...)