pool

/pu:l/
danh từ
  1. vũng
  2. ao; bể bơi (bơi)
  3. vực (chỗ nước sâu lặng ở con sông)
ngoại động từ
  1. đào (lỗ) để đóng nêm phá đá
  2. đào xới chân (vĩa than...)
danh từ
  1. tiền góp; hộp đựng tiền góp (đánh bài)
  2. trò đánh cá góp tiền; tiền góp đánh cá
    • football pool
      trò đánh cá bóng đá (ai đoán trúng thì được giải tríchtiền góp)
  3. vốn chung, vốn góp
  4. Pun (tổ hợp các nhà kinh doanh hoặc sản xuất để loại trừ sự cạnh tranh lẫn nhau); khối thị trường chung
  5. trò chơi pun (một lối chơi bi-a)
ngoại động từ
  1. góp thành vốn chung
  2. chia phần, chung phần (tiền thu được...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pool"

pool
A child jumps into the swimming pool on a sunny day.