Videocontamination
/kən,tæmi'neiʃn/
Tìm hiểu chi tiết về danh từ contamination trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng về môi trường và y tế. Bài học sẽ giải thích các nghĩa chính từ sự làm bẩn, sự nhiễm bệnh cho đến thuật ngữ chuyên biệt trong văn học. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như lây nhiễm chéo hay nhiễm phóng xạ cùng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ này một cách chính xác nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "contamination"